Đồng hồ đo độ dày - QualiTG-Series

    lien_he
    YQ64HCBSP8
    Giới thiệu Máy đo độ dày QualiTG-Series—dụng cụ đo chính xác được thiết kế để đo lường chính xác trên…

    Đồng hồ đo độ dày - QualiTG-Series

    Giới thiệu Máy đo độ dày QualiTG-Series—các thiết bị đo chính xác được thiết kế để đo chính xác trên nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm cao su, màng, lá kim loại, vải, da, bìa cứng, khăn giấy, v.v. Các máy đo này là công cụ thiết yếu trong kiểm soát chất lượng và nghiên cứu, đảm bảo tính nhất quán của vật liệu và tuân thủ các tiêu chuẩn của ngành.

    Đồng hồ đo độ dày - QualiTG-Series

    Ứng dụng của máy đo độ dày QualiTG-Series

    Tính linh hoạt của dòng sản phẩm QualiTG khiến chúng phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau:

    • Ngành công nghiệp cao su: Đo chính xác độ dày của sản phẩm cao su để đảm bảo độ bền và hiệu suất.
    • Sản xuất màng và giấy bạc: Đảm bảo độ dày chính xác của màng và giấy bạc, điều này rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của bao bì và hiệu suất vật liệu.
    • Sản xuất dệt may: Đánh giá độ dày của vải để duy trì chất lượng và đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cụ thể.
    • Đồ da: Đo độ dày của da để đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của sản phẩm.
    • Giấy và bìa cứng: Xác định độ dày của sản phẩm giấy, yếu tố cần thiết cho ứng dụng in ấn và đóng gói.
    • Sản xuất khăn giấy: Kiểm soát độ dày của khăn giấy để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn về độ mềm mại và khả năng thấm hút.

    Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế

    Đồng hồ đo độ dày QualiTG-Series được thiết kế để tuân thủ nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau, đảm bảo các phép đo đáng tin cậy và chuẩn hóa. Tùy thuộc vào ứng dụng và vật liệu cụ thể, các đồng hồ đo này có thể được cấu hình để đáp ứng các tiêu chuẩn như:

    • ISO 23529 / ASTM D3767: Dành cho vật liệu cao su.
    • ISO 4593: Áp dụng cho màng và lá kim loại.
    • ISO 5084: Dành cho hàng dệt may.
    • DIN EN ISO 2589: Liên quan đến da.
    • ASTM D1777: Dành cho nhiều loại vật liệu dệt khác nhau, bao gồm vải tráng và vải dệt kim.

    Các tiêu chuẩn này chỉ định các thông số như đường kính chân, áp lực áp dụng và phương pháp đo để đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác trong phép đo độ dày. Ví dụ, ISO 5084 phác thảo phương pháp xác định độ dày của hàng dệt may, chỉ định sử dụng đường kính chân và áp lực cụ thể để đảm bảo kết quả đo chính xác.

    Các tính năng chính của máy đo độ dày QualiTG-Series

    • Độ chính xác cao: Cung cấp phép đo với độ phân giải lên tới 0.001 mm, đảm bảo đánh giá chi tiết và chính xác.
    • Thiết kế thân thiện với người dùng: Được thiết kế theo công thái học để dễ sử dụng trong cả môi trường phòng thí nghiệm và sản xuất.
    • Kết cấu bền bỉ: Được chế tạo bằng vật liệu chất lượng cao để chịu được quá trình sử dụng khắc nghiệt và đảm bảo độ tin cậy lâu dài.
    • Ứng dụng đa năng: Thích hợp cho nhiều loại vật liệu và ngành công nghiệp, nâng cao tiện ích của chúng trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

    Bằng cách tích hợp Máy đo độ dày QualiTG-Series vào quy trình kiểm soát chất lượng, bạn có thể đảm bảo rằng vật liệu của mình đáp ứng các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn bắt buộc, do đó nâng cao chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng.

    Để biết thêm thông tin về Dòng QualiTG và tìm mẫu phù hợp nhất với nhu cầu ứng dụng của bạn, vui lòng duyệt qua các mẫu bên dưới.

    Mô hình Tiêu chuẩn Các Ứng Dụng Chân Ø (mm) Trọng lượng (g) Áp suất (kPa)
    Chất lượng TG-1 Tiêu chuẩn ISO 23529, ASTM D 3767 Cao su 4,0 28,0 22,0
    Chất lượng TG-2 ISO 4593 Phim và Lá kim loại R40,0 10 ... 50 ---
    Chất lượng TG-3 ISO 5084 Dệt may 50,5 204,0 1,0
    Chất lượng TG-4 ASTM D 3767 Cao su có độ cứng <35 IRHD 16,0 212,0 10,0
    Chất lượng TG-5 ASTM D 1777 Tùy chọn 2 Vật liệu dệt, vải tráng, dây đai, băng, ruy băng, dây bện 9,5 169,0 23,4
    Chất lượng TG-6 DIN EN ISO 2589 Da 10,0 393,0 49,1
    Chất lượng TG-7 ASTM D 1777 Tùy chọn 3 Phim, Vải lau kính, Băng dính kính 6,3 546,0 172,0
    Chất lượng TG-8 ASTM D 5199 địa kỹ thuật tổng hợp 56,4 509,5 2,0
    Chất lượng TG-9 DIN EN 534 Giấy và các tông 16,0 2050,0 100,0
    Chất lượng TG-10 DIN ISO 3034 Các tông 35,7 2041,0 20,0
    Chất lượng TG-11 DIN EN ISO 12625-3 35,7 204,0 2,0
    Chất lượng TG-12 DIN EN 1849-2 Tấm mềm chống thấm 10,0 160,0 20,0
    Chất lượng TG-13 ASTM D 1777 Tùy chọn 1 Vải dệt thoi, vải đan, vải có họa tiết 28,7 273,0 4,14
    Chất lượng TG-14 ASTM D 1777 Tùy chọn 5 Chăn, vải lông, vải lông cừu 28,7 46,2 0,7
    Chất lượng TG-15 DIN EN ISO 2286-3 Phần 3 Vải phủ cao su hoặc nhựa 10,0 16,0 2,0
    Chất lượng TG-16 DIN EN ISO 2286-3 Phần 3 Vải phủ cao su hoặc nhựa 10,0 192,2 24,0
    Chất lượng TG-17 ASTM F 2251 Vật liệu đóng gói linh hoạt 15,875 1033,0 50,3
    Chất lượng TG-18 ASTM F 2251 Vật liệu đóng gói linh hoạt 6,35 10 ... 150 ---
    Khách hàng đánh giá
    5.0
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

    Đánh giá và nhận xét

    Gửi nhận xét của bạn

        Bình luận
        Gửi bình luận
          Bình luận